Tư tưởng vô vi trong Đạo Phật và tư tưởng vô vi của Lão tử

Tư tưởng vô vi của Phật giáo và tư tưởng vô vi của Lão Tử. Phân biệt tư tưởng vô vi của Phật giáo và tư tưởng vô vi của Lão Tử.

Tư duy vô điều kiện là tư duy quen thuộc, được nhắc đến và sử dụng nhiều trong đời sống thực tế. Từ xa xưa, tư tưởng bất vi là tư tưởng bao trùm mọi mặt, định hướng hoạt động sống cho con người và xã hội. Dưới đây là phần phân tích tư tưởng vô vi trong Phật giáo và tư tưởng của Lão Tử.

Dịch vụ Luật sư tư vấn pháp lý bằng điện thoại:

1. Tư tưởng vô vi của Lão Tử:

1.2. Thiếu hiểu biết về các vấn đề quản trị quốc gia:

Nghĩ đến vô vi trong vấn đề trị quốc, Lão Tử cho rằng người lãnh đạo quốc gia phải áp dụng chiến lược vô vi để trở về (phản bội) với cội nguồn hay cội nguồn tự nhiên thì mới có thể hưởng được thái bình. nên kinh tế. Ông tin rằng với đường lối vô điều kiện trong quản trị quốc gia là chăm lo cho sức khỏe và hạnh phúc của người dân và dạy họ sống tự nhiên theo quy luật. Môi trường xung quanh, không suy nghĩ hay thèm muốn những điều tốt đẹp. Nghĩa là, theo quan niệm của Người, dân no đủ, không bệnh tật, không ham của cải ngoại bang, không cần khoe tài, tranh đua để được lãnh tụ yêu mến, thì dân được lòng. thấm nhuần tinh thần vô tận. Nội dung chủ yếu của tư tưởng vô vi về trị quốc là Vua (người cai quản đời sống của dân) phải chăm lo đời sống của dân, không được áp bức, bóc lột; đừng làm ra luật rồi đợi người ta làm sai rồi tra tấn, bỏ tù, chặt đầu.

Theo quan điểm tư tưởng của Lão Tử, người đứng đầu đất nước có bổn phận hướng dân đi theo con đường thiện, chứ không thể dùng cái chết để uy hiếp dân. Yêu dân thì phải chăm lo cho dân, tránh sưu cao, không bắt dân phục dịch. Nếu quan trên sống xa hoa, sưu cao thuế nặng mà vẫn bắt dân phục dịch thì dân cũng chỉ chịu đựng đến một mức độ nào đó rồi nổi loạn vì không còn sợ chết. “Thánh nhân có phúc, bất liêm” (Thánh nhân để bụng mà không để mắt). Người lãnh đạo quốc gia không nên ham mê vẻ bề ngoài sang trọng, mà trái lại phải thương dân, lo cho dân, tránh những hành động ép dân vào thế khinh. Vị lãnh tụ tôn giáo của đất nước sẽ hướng dẫn nhân dân noi theo tấm gương của mình, dùng sự chính trực của mình để giáo hóa nhân dân từ bỏ dục vọng cũng như những hành động xấu. Làm được như vậy thì cuộc sống của người dân mới ổn định, bình yên.

Xem thêm bài viết hay:  Thông tin địa chỉ Tòa án nhân dân thành phố Thủ Đức, TPHCM

1.2. Tư tưởng vô vi với tự nhiên:

Theo Lão Tử, đạo thần là cội nguồn, là mẹ sinh, là siêu việt, là bản thể; Thiên Đạo độc lập, bất biến, hiện hữu khắp nơi. Theo lập trường của Lão Tử: Thiên đạo không phải vạn vật, nếu không thì tất cả khuyết điểm của thiên đạo đều ở đó. Thiên Đạo không thể tách rời vạn vật, nếu không thì không thể duy trì sự tồn tại của vạn vật mọi lúc mọi nơi. Theo quan điểm “Thiên đạo không phải vạn vật”, có thể nói Thiên đạo là vô cùng. Từ quan điểm “Thiên đạo bất ly vạn vật”, có thể nói Thiên đạo chính là tồn tại. Hư vô là sự tách biệt hữu hạn khỏi vạn vật, hữu là hữu và hữu cùng tồn tại với vạn hữu; Có và không đều là “con đường”. Thực ra con người vô vi, tự nhiên vô vi, thánh nhân vô vi, vô vi, vô vi, trời đất vô vi, trừ bỏ sai lầm của “nhân tạo” thì sẽ trở về vẻ đẹp của tự nhiên, đây cũng chính là tư tưởng “vô và vô vi” của Lão Tử. Bản chất của vô vi là vô vi, về cái khó của con người, cần phải có trí tuệ để nhận ra rằng cuộc sống có thể phá bỏ chấp trước và hóa giải các hành vi của con người. Tư tưởng của Lão Tử cho thấy đời người là tạm bợ, tự nhiên là trường tồn, thân người có thể hoại diệt, nhưng đạo trời thì trường tồn. Tư tưởng vô vi của Lão Tử với tự nhiên là quan niệm con người sống hài hòa với tự nhiên. Con người và thiên nhiên luôn đồng hành, chở che và phối hợp chặt chẽ với nhau. Con người không thể tách rời thiên nhiên.

Lão Tử tin rằng trời và đất được tạo ra bởi Đạo. Đạo là cái hỗn độn không phân chia, là cái gốc và vận động vĩnh hằng mà ta không thể cảm nhận, không thể biết được. Đạo là vô danh vô hình, là gốc rễ của vạn vật. Vạn vật bắt đầu từ Đạo, đi theo Đạo và trở về với Đạo. Với đức, Lão Tử cho rằng đức là “mầm sống ẩn tàng” trong vạn vật. Đạo sinh, Đức dưỡng. Ai sống có đức là sống theo Đạo. Con người bắt chước đất, đất bắt chước trời, trời bắt chước Đạo, Đạo bắt chước tự nhiên. Đức hạnh là sống thuận theo tự nhiên, và tuần hoàn theo nguyên lý tự nhiên. Trong Đạo của vũ trụ, tự nhiên và các quy luật của nó tập hợp thành cốt lõi, bản chất và trời đất và chúng sinh. Mặc dù Đạo không thể hiểu, không thể thảo luận, không thể nói về, nhưng Lão Tử tin rằng con người chỉ có thể phục vụ tốt nhất cho bản thân bằng cách đi trên con đường Đạo. Để xoay xở trong tình thế nghịch lý đó, có Đức. Sống có Đức nghĩa là sống không nhị nguyên, không gượng ép, sống tự nhiên, không hành động – làm theo lẽ tự nhiên – và đi theo con đường vận hành đúng đắn của Đạo. Tự nhiên trong tư tưởng vô vi của Lão Tử là sống thuận theo bản chất cốt lõi, tự nhiên của con người. Đó là bản chất thiện lương, đạo đức tốt đẹp vốn có của con người.

Xem thêm bài viết hay:  Kết hôn giả là gì? Kết hôn giả để đi nước ngoài có tội không?

2. Tư tưởng vô vi của Phật giáo:

Phật giáo là một tôn giáo có lịch sử lâu đời. Nó được coi là truyền thống, tín ngưỡng, ý thức hệ của người dân. Tư tưởng của Phật giáo có tính lan tỏa cao, tác động đến nhận thức và suy nghĩ của mọi người. Một trong số đó là suy nghĩ vô điều kiện. Tư tưởng vô vi của đạo Phật là triết lý “Tánh không Bát nhã”, cái không này không phải là không làm gì cả mà là cái không của trung đạo duyên khởi, không để những vọng tưởng, vọng tưởng của con người ảnh hưởng đến mình. tác động và ảnh hưởng đến sự tồn tại của vạn vật, nhưng chấp nhận sự tồn tại và không tồn tại của sự vật theo nguyên nhân và điều kiện sinh diệt của bản thân sự vật. Theo đạo Phật, khi nhân duyên hòa hợp thì tất cả các pháp đều sinh ra, đó gọi là chúng sinh. Nhưng thực ra, bản chất của pháp gọi là hiện hữu là hư không, nó bị chi phối bởi quy luật sinh – trụ – diệt và biến đổi tùy theo nhân duyên. Khi nhân duyên không đầy đủ thì không có pháp tướng và cái không tướng này không phải là “không” mà là một cái “không” trống rỗng, không có tác dụng của thức cũng như không có sự hòa hợp. nhân duyên hợp nên pháp không hiện. Sự tồn tại của vạn vật trong mối quan hệ không, trung đạo, duyên khởi này không phải là “không” và “không” mà là không có bản chất cố định thực sự, mà sinh diệt tùy theo nhân duyên. Bản chất duy trì đời sống trí tuệ của con người và vạn vật để vận hành và tồn tại theo quy luật “Vô sở hữu tánh, trung đạo và duyên khởi” không phải là tâm thức mà là trí tuệ của Như Lai. Tất cả con người đều sẵn có trí tuệ này, nhưng tâm thức chấp thủ thì sinh ra đủ thứ chấp ngã về nhân căn, về trần thế, từ đó sinh ra vô lượng vọng tưởng sai lầm. Khi con người nhận ra bản chất của mọi sự vật là không thật, duyên sinh, thì những tâm thức lầm lạc được chuyển hóa thành trí tuệ trong sáng và sự chấm dứt viên mãn của tri kiến ​​trí tuệ là Phật tánh, Như Lai tạng. , là Niết bàn

3. Phân biệt tư tưởng vô vi của Lão Tử và tư tưởng vô vi của Phật giáo:

Tư tưởng vô vi của Lão Tử thực chất là hướng tới sứ mệnh, tư tưởng vô vi vẫn ở trong cuộc sống, dù không có đấu tranh nhưng khi có thì vẫn vui. Trong bầu không khí đó, tư tưởng Phật giáo bắt đầu bằng chữ “Không” và hướng về thế gian.

Xem thêm bài viết hay:  Cách giảm hồi hộp, căng thẳng và lo lắng trước khi thi

Phật – Lão – Nho là ba nền triết học lớn có ảnh hưởng quan trọng đến đời sống tinh thần của người phương Đông, trong đó có người Việt Nam chúng ta. Phật tự từ bi, Lão sư vô vi, Khổng giáo tuy điều mà lưu, tuy điều mà tế. Đối tượng của Nho là quân tử, đối tượng của Lão là đế vương, Phật gia chỉ mong cứu độ chúng sinh để thành Phật. Nói đến vô vi là nói đến các luận thuyết trong tư tưởng Đạo giáo và Phật giáo. Quả thật có một điểm khác biệt cơ bản trong tư tưởng vô vi của hai tôn giáo, đó là việc Lão chấp nhận “nguyên lý thứ nhất” không giống với “nhân quả” của Phật và hành vi của avi cũng vậy.

Có thể nói hai quan điểm về tâm của hai tư tưởng là tương đồng, đó là điểm giống nhau. Lão Tử khuyên người khôn là trí, biết mình là trí, nghĩa là biết người mới là trí, biết mình mới là trí. Như vậy, anh tập trung vào việc chinh phục bản thân hơn là chinh phục người khác. Bạn nên biết bằng lòng với những gì mình đang có, “tầm, nhàn, nhàn, nhàn”, nghĩa là biết đủ là đủ và luôn luôn đầy đủ, biết nhàn là nhàn và luôn là nhàn. . Một đặc điểm cơ bản trong chiến lược vô vi của Lão Tử là tiết kiệm. Thánh nhân không lãng phí sức lực và công sức để phát triển tài năng, mà ngược lại, các ngài rất tiết kiệm trong mọi trường hợp để bồi dưỡng, nuôi dưỡng ngay cả khi phải bộc lộ tài năng. Sự phong phú và dồi dào có được từ việc tiết kiệm lâu dài sẽ mang lại chiến thắng.

Đạo Phật cũng khuyên con người biết đủ với những gì mình đã có, không phung phí mà phải biết giữ gìn phước báo mai sau. Tạo phước rất khó nên phải biết tích phước, nếu không khi phước hết thì phải đọa. Với những quan niệm và diễn giải tổng hợp, biện chứng về tư tưởng vô điều kiện, Đạo giáo đã sản sinh ra một hệ thống triết học đặc biệt gắn kết nhận thức luận với bản thể luận một cách logic. Chính vì lý do này mà học thuyết vô vi của Lão Tử đã được đồng nhất với học thuyết của Phật giáo.

Chuyên mục: Bạn cần biết

Nhớ để nguồn bài viết: Tư tưởng vô vi trong Đạo Phật và tư tưởng vô vi của Lão tử của website thcstienhoa.edu.vn

Viết một bình luận