Thành tế bào là gì? Cấu tạo và vai trò thành tế bào vi khuẩn?

Thành tế bào là một thuật ngữ trong lĩnh vực sinh học, tuy nhiên, đây là thuật ngữ không phải ai cũng có thể hiểu rõ ràng. Vì vậy, trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ làm rõ nội dung này.

1. Thành tế bào là gì?

Trước khi nói về thành tế bào thực vật, trước tiên chúng ta hãy làm rõ chức năng của tế bào thực vật. Chúng là một loại tế bào nhân chuẩn hình thành các mô thực vật trong các sinh vật thuộc vương quốc Plantae.

Chúng có những điểm tương đồng nhất định với các tế bào của động vật. Trong cả hai trường hợp, chúng là các tế bào nhân thực chứa nhân, tế bào chất, màng và thông tin di truyền đã biệt hóa. Còn được gọi là DNA. Tuy nhiên, có một sự khác biệt rất quan trọng giữa hai loại tế bào. Rau có khả năng quang hợp. Đó là một quá trình hóa học trong đó thực vật sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp các chất hữu cơ, do đó giải phóng oxy.

Khi chúng ta nói về thành tế bào thực vật, chúng ta muốn nói đến một lớp cứng và bền hỗ trợ các lực thẩm thấu và sự phát triển khác nhau. Vị trí của nó là bề mặt ngoài của màng plasma trong tế bào thực vật, cũng như nấm, vi khuẩn, vi khuẩn cổ và tảo. Chức năng của bức tường là bảo vệ nội dung tế bào, tạo độ cứng và xác định cấu trúc của cây. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò trung gian giữa tế bào và môi trường.

2. Vi khuẩn là gì?

Vi khuẩn, còn được gọi là vi trùng, là sinh vật nhân sơ đơn bào siêu nhỏ, một số trong đó cũng là ký sinh trùng. Vi khuẩn là sinh vật đơn bào, không thuộc nhóm thực vật hay động vật, có cấu tạo tế bào rất đơn giản, không có nhân, kích thước siêu nhỏ. Chứa các tế bào và bào quan như ty thể và lục lạp.

Đây là nhóm phong phú nhất trong thế giới sống. Vi khuẩn có mặt ở khắp mọi nơi, trong đất, nước, chất thải phóng xạ và bên trong các sinh vật khác. Vi khuẩn được cho là xuất hiện lần đầu tiên trên trái đất khoảng 4 tỷ năm trước. Hóa thạch của các sinh vật giống như vi khuẩn là những hóa thạch lâu đời nhất được biết đến. Một gam đất thường chứa tới 40 triệu tế bào vi khuẩn. Trong khi đó, 1ml nước ngọt chứa khoảng 1 triệu tế bào vi khuẩn. Khoảng 5 tỷ vi khuẩn được ước tính tồn tại trên trái đất và hầu hết sinh khối của trái đất được cho là do vi khuẩn tạo thành.

Xem thêm bài viết hay:  Phân tích bài thơ Từ ấy của Tố Hữu chọn lọc được điểm cao

Mọi người thường nghĩ rằng vi khuẩn là sinh vật có hại, nhưng thực tế không phải vậy. Nhiều loại vi khuẩn được sử dụng cho các mục đích hữu ích. Chúng hỗ trợ nhiều dạng sống, cả thực vật và động vật, và được sử dụng trong các quy trình công nghiệp và dược phẩm. Tuy nhiên, cũng có một số vi khuẩn gây bệnh cho người, chẳng hạn như vi khuẩn gram âm Escherichia coli gây nhiễm trùng Escherichia coli hoặc viêm màng não do vi khuẩn và bệnh bạch cầu do vi khuẩn.

3. Các loại vi khuẩn:

Có vô số loại vi khuẩn khác nhau. Cách phân loại vi khuẩn là theo hình dạng của chúng như hình cầu, hình que, hình xoắn ốc, dấu phẩy (comma) hay hình sợi….

Cầu khuẩn hình cầu, nhưng cũng có thể hình bầu dục hoặc hình ngọn nến, cầu khuẩn hoặc cầu khuẩn, đường kính trung bình khoảng 1 μm. Cầu khuẩn được chia thành: bạch hầu, liên cầu, tụ cầu, trực khuẩn và xoắn khuẩn:

Bạch hầu: Là những loại vi khuẩn đứng thành từng cặp giống như vi khuẩn phế cầu và lậu cầu.

Streptococcus: Đây là những vi khuẩn đứng trong một chuỗi.

Staphylococci: Là những cầu nối đứng thành chùm như chùm nho.

Trực khuẩn: Đây là tên gọi chung của vi khuẩn hình que. Có các kích thước từ 0,5 – 1 – 4μm.

Xoắn ốc: Là tên gọi của vi khuẩn có từ hai vòng xoắn trở lên, kích thước thay đổi từ 0,5 – 3 – 5 – 40μm. Phần lớn xoắn khuẩn là hoại sinh, khả năng gây bệnh rất ít.

4. Vai trò cấu tạo thành tế bào vi khuẩn:

Tế bào nhân sơ là tế bào của sinh vật nhân sơ hay sinh vật nhân sơ. Đây là tế bào không có màng nhân ở sinh vật nhân sơ. Tuy nhiên, không phải tất cả các sinh vật nhân sơ đều không có màng nhân. Một số loài Planctomycetales có DNA được bao bọc trong một màng đơn.

Tế bào nhân sơ còn được gọi là tế bào nhân sơ. Tế bào nhân sơ còn được gọi là Prokaryote. Loại tế bào này nhỏ hơn nhiều so với tế bào nhân thực. Cấu trúc tế bào của nó cũng đơn giản hơn nhiều so với tế bào nhân thực.

Tế bào nhân sơ có nhiều điểm giống tế bào nhân thực nhưng đơn giản hơn. Về cơ bản, cấu trúc của hai loại tế bào này khá khác nhau. Tế bào nhân sơ có thể được hiểu là tế bào vi khuẩn, bởi vì sinh vật có cấu trúc tế bào đơn giản nhất.

Xem thêm bài viết hay:  Bài văn tả một ca sĩ đang biểu diễn mà em yêu thích chọn lọc

Các tế bào nhân sơ không có cấu trúc nội bào nhân thực điển hình cũng như các bào quan. Màng sinh chất là nơi thực hiện các chức năng của các bào quan như lục lạp, ti thể, bộ máy Golgi. Prokaryote sẽ bao gồm ba vùng cấu trúc: lông mao, Flagella, protein bề mặt tế bào và nhung mao. Thành tế bào và màng sinh chất, vỏ tế bào bao gồm cả viên nang. Ribosome và thể vùi, vùng tế bào chất chứa DNA bộ gen.

Cấu trúc của tế bào nhân sơ:

– Thành tế bào

+ Đặc điểm cấu tạo: thành phần chính là peptidoglycan.

Chức năng: Quy định hình dạng tế bào.

– Màng sinh chất

+ Đặc điểm cấu tạo: thành phần chính là 2 lớp photpholipit và prôtêin.

Chức năng: là nơi trao đổi chất giữa tế bào với môi trường xung quanh.

– Lông và roi

Đặc điểm cấu tạo: Bản chất là prôtêin.

+ Chức năng: lông hút có vai trò tiếp nhận thông tin bên ngoài, giúp vi khuẩn bám chặt vào giá thể; Flagella cho phép vi khuẩn di chuyển tự do.

– Tế bào chất

+ Đặc điểm cấu tạo: là vùng nằm giữa màng sinh chất và nhân, gồm 2 thành phần chính là tế bào chất và ribôxôm. Ngoài ra còn có một số cấu trúc khác.

+ Chức năng: là nơi diễn ra các phản ứng sinh hoá cơ bản, tổng hợp prôtêin (nhờ chức năng của ribôxôm) và dự trữ các chất cần thiết cho tế bào.

– Vùng nhân

+ Đặc điểm cấu tạo: không có màng, chứa phân tử ADN dạng vòng, mạch kép.

+ Chức năng: là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào; lưu trữ, bảo quản và truyền thông tin di truyền.

5. Bài tập áp dụng:

Câu hỏi 1: Con người đã “tận dụng” khả năng trao đổi chất và sinh sản nhanh chóng của vi khuẩn như thế nào?

Câu trả lời: Do có kích thước nhỏ và cấu tạo cơ thể đơn giản nên vi khuẩn nói riêng và vi sinh vật nói chung có tốc độ sinh sản rất nhanh. Lợi dụng đặc điểm này, các nhà khoa học đã chuyển gen quy định protein của tế bào nhân thực (điển hình là tế bào động vật có vú) vào tế bào vi khuẩn để “cỗ máy sinh học” này tổng hợp với số lượng lớn và trong thời gian khá ngắn.

Câu 2: Vì sao lá cây có màu xanh, phải chăng màu xanh đó liên quan đến chức năng quang hợp?

Trả lời: Ánh sáng đi vào một vật hoặc một chất hoặc bị hấp thụ (một phần hoặc toàn bộ), hoặc truyền đi hoặc phản xạ lại. Chúng ta nhìn thấy những chiếc lá màu xanh vì khi ánh sáng chiếu vào lá, chất diệp lục phản chiếu ánh sáng màu lục – một dạng ánh sáng mà nó không hấp thụ. Như vậy, ánh sáng xanh chúng ta nhìn thấy ở lá cây không liên quan gì đến chức năng quang hợp của cây

Xem thêm bài viết hay:  Tai nạn giao thông là gì? Trình tự giải quyết tai nạn giao thông?

Câu 3: So sánh đặc điểm cấu tạo của tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.

Câu trả lời:

Như nhau:

Chúng là những khối xây dựng cơ bản của các sinh vật sống.

Tất cả đều được cấu tạo từ 3 thành phần chính: màng sinh chất, tế bào chất và nhân

– Đều có ribôxôm

Sự khác biệt:

Tiêu chuẩn so sánh tế bào nhân sơ tế bào nhân thực
Đặc điểm cấu tạo – Cấu tạo đơn giản, kích thước nhỏ – Có vỏ nhầy – Nhân không có vỏ bọc – Vật chất di truyền trong nhân là ADN dạng vòng, sợi kép. – Không có hệ màng và các bào quan – Hệ nội màng – Không có khung tế bào – Cấu tạo phức tạp, kích thước lớn gấp nhiều lần (khoảng 10 lần) – Phần lớn không có vỏ nhầy – Nhân được bao bọc bởi một lớp màng kép – Vật chất di truyền nằm trong nhân thẳng – ADN dạng sợi, xoắn kép.- Có các bào quan có màng bao bọc và hệ thống lưới nội chất.- Có khung tế bào
Phạm vi phổ biến – Chỉ tìm thấy ở vi khuẩn – Tìm thấy ở động vật nguyên sinh, nấm, tảo, thực vật và động vật

Câu 4: Kích thước nhỏ mang lại lợi thế gì cho tế bào nhân sơ?

Câu trả lời: Tế bào càng nhỏ thì tỷ lệ diện tích bề mặt tế bào (màng sinh chất) trên thể tích tế bào (S/V) càng lớn. Tỉ lệ S/V càng cao thì quá trình trao đổi chất với môi trường càng nhanh, từ đó làm cho tế bào lớn lên và sinh sản nhanh hơn so với tế bào cùng hình dạng nhưng kích thước lớn hơn. Hiện tượng trên có thể được giải thích qua nhiều ví dụ thực tế, một trong số đó là: Cắt khoai thành lát mỏng sẽ giúp khoai nhanh chín hơn vì ở trạng thái này, diện tích bề mặt của khoai tiếp xúc với dầu và nhiệt nhiều. lớn hơn bề mặt.

Chuyên mục: Bạn cần biết

Nhớ để nguồn bài viết: Thành tế bào là gì? Cấu tạo và vai trò thành tế bào vi khuẩn? của website thcstienhoa.edu.vn

Viết một bình luận