Nhà nước phong kiến là gì? Bản chất, bộ máy và hình thức?

Nhà nước phong kiến ​​là gì? Bản chất của nhà nước phong kiến? Bộ máy nhà nước phong kiến? Hình thức nhà nước phong kiến?

Nhà nước phong kiến ​​là kiểu nhà nước được hình thành và duy trì trong chế độ phong kiến. Đây là kiểu nhà nước thứ hai trong lịch sử xã hội loài người. Nó được sinh ra khi giải thể chế độ nô lệ. Khi người nông dân đòi độc lập, tự do để có thể quản lý việc sử dụng sức lao động của mình. Nhưng trên thực tế cũng xuất hiện trực tiếp từ sự tan rã của xã hội cộng sản nguyên thủy. Đây là kiểu nhà nước tồn tại ở cả phương Đông và phương Tây với những nét đặc trưng của chế độ phong kiến.

Luật sư tư vấn pháp lý Trực tuyến qua tổng đài:

1. Nhà nước phong kiến ​​là gì?

Nhà nước phong kiến ​​là kiểu nhà nước tương ứng với hình thái kinh tế – xã hội phong kiến. Trong đó, nó được hình thành trên cơ sở giải thể nhà nước chiếm hữu nô lệ, được coi là hình thức cao hơn của chế độ chiếm hữu nô lệ. Bản chất của nhà nước Chế độ phong kiến ​​thể hiện ở việc xây dựng bộ máy chuyên quyền của vua quan và địa chủ phong kiến. Đây là tầng lớp giàu có cũng như nắm giữ nhiều quyền lực và của cải trong xã hội.

Hãy cùng tìm hiểu về các nhà nước phong kiến ​​hình thành ở phương Đông và phương Tây.

– Khoảng thời gian:

Chế độ phong kiến ​​phương Đông hình thành sớm nhất ở Trung Quốc từ thế kỷ III TCN.

Trong khi ở phương Tây, nhà nước phong kiến ​​hình thành sớm nhất từ ​​thế kỷ V sau Công nguyên (Tây Âu).

– Về không gian:

Ở phương Tây, chế độ phong kiến ​​ra đời trên cơ sở chiếm hữu nô lệ đã phát triển đến đỉnh cao. Khi chế độ nô lệ là điển hình.

xem thêm: So sánh nhà nước phong kiến ​​phương Đông và phương Tây

Ở phương Đông, chế độ phong kiến ​​ra đời trên cơ sở chế độ chiếm hữu nô lệ phát triển chưa đầy đủ, quan hệ nô lệ gia trưởng.

Đặc điểm này ảnh hưởng rất lớn đến quá trình phát triển của chế độ phong kiến ​​và nhà nước phong kiến.

2. Bản chất của nhà nước phong kiến:

2.1. Về cơ sở kinh tế – xã hội của nhà nước phong kiến:

Trong chế độ phong kiến ​​có hai giai cấp cơ bản là địa chủ và nông dân. Tên này được sử dụng tương ứng ở phương Tây như chúa tể, chúa đất và nông nô. Đặc điểm của địa chủ là nắm giữ và quản lý nhiều ruộng đất. Ruộng đất là tư liệu sản xuất chính trong chế độ phong kiến.

Nông dân nhận ruộng đất để sử dụng và canh tác phải nộp địa tô cho địa chủ. Đây là phương pháp khai thác chính, đặc trưng. Ngoài nông dân, xã hội còn có tầng lớp thợ thủ công và tầng lớp thị dân.

Xem thêm bài viết hay:  Cơ quan tư pháp là gì? Hệ thống cơ quan tư pháp tại Việt Nam?

Ở phương Tây, đất đai chủ yếu thuộc sở hữu tư nhân (lãnh chúa). Ở phương Đông tồn tại song song sở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân. Tuy nhiên ruộng đất vẫn chủ yếu tập trung vào tay địa chủ phong kiến.

Vì thế:

So với nô lệ, nông dân trong xã hội phong kiến ​​có tài sản riêng, nhưng không lớn. Họ được hưởng nhiều tự do hơn những người nô lệ trong chế độ cũ. Đây là điểm tiến bộ của nhà nước phong kiến ​​so với nhà nước chủ nô. Con người có tiếng nói, có quyền quyết định số phận và cuộc đời của mình.

Nhưng trong xã hội phong kiến ​​vẫn tồn tại hai mối quan hệ giữa giai cấp thống trị và giai cấp bị trị. Đó là giữa nhà nước và nông dân, giữa địa chủ và tá điền. Sự xung đột về lợi ích và quyền lực vẫn còn thể hiện sâu sắc.

xem thêm: So sánh giữa nhà nước tư sản và nhà nước phong kiến

2.2. Điều kiện kinh tế xã hội:

Những điều kiện quyết định bản chất của nhà nước phong kiến:

– Tính giai cấp của nhà nước phong kiến:

Thể hiện sâu sắc và rõ nét như nhà nước chủ nô trong sự phân chia giai cấp, địa vị và quyền lực xã hội. Nhà nước phong kiến ​​là bộ máy bảo vệ lợi ích kinh tế của giai cấp địa chủ phong kiến. Kẻ mạnh vẫn được bảo vệ trong sức mạnh tuyệt vời của họ. Mang công cụ chuyên chính giúp giai cấp địa chủ phong kiến ​​áp bức nông dân, thợ thủ công và dân nghèo. Xã hội vẫn đặt ra những khó khăn, đau khổ cho giai cấp bị trị.

Tóm lại, quyền lực của nhà nước phong kiến ​​tập trung chủ yếu vào việc áp bức, bóc lột nhân dân lao động. Quyền lợi của người nông dân vẫn không được tôn trọng khi họ bị bóc lột sức lao động. Chuyển từ chế độ nô lệ bóc lột suốt đời sang quyền lợi của người nông dân trong xã hội phong kiến.

– Tính chất xã hội, nhà nước phong kiến:

Nhiệm vụ của nhà nước phong kiến ​​là tổ chức và quản lý mọi mặt đời sống xã hội. Nhà nước đại diện thực hiện các hoạt động quản lý xã hội. So với nhà nước chiếm hữu nô lệ, tính chất xã hội của nhà nước phong kiến ​​thể hiện rõ hơn. Nhà nước đã quan tâm nhiều đến việc giải quyết các vấn đề chung cho toàn xã hội. Đã lắng nghe để xác định một số quyền cơ bản cho con người. Do đó, các hoạt động kinh tế xã hội của nhà nước cũng thiết thực hơn. Tuy nhiên, không được mâu thuẫn với lợi ích của giai cấp thống trị.

Trên thực tế, các lợi ích vẫn tập trung để đảm bảo sức mạnh của giai cấp thống trị.

3. Bộ máy nhà nước:

Bộ máy nhà nước được xây dựng và phát triển tuỳ theo đặc điểm tính chất của các vùng miền khác nhau. Do đó, bộ máy nhà nước không hoàn toàn giống nhau giữa phương Đông và phương Tây.

Xem thêm bài viết hay:  Đơn phúc khảo là gì? Điều kiện phúc khảo và cách nộp đơn phúc khảo bài thi?

xem thêm: Mặt tích cực và hạn chế của mô hình nhà nước quân chủ phong kiến, quý tộc thời Lý – Trần

3.1. Nhà nước phong kiến ​​phương Đông:

Ví dụ, Trung Quốc và Nhật Bản, duy trì yếu tố quyền lực trung tâm. Nhà nước phong kiến ​​vì vậy luôn được tổ chức nhằm bảo đảm sự thống nhất của quyền lực nhà nước. Quyền lực được ban hành và xây dựng để củng cố giai cấp thống trị. Đặc biệt, Trung Quốc là một quốc gia quân chủ chuyên chế điển hình ở phương Đông.

3.2. Nhà nước phong kiến ​​phương Tây:

Hầu hết thời gian duy trì hình thức phân cấp này là:

Hình thức cấu trúc chủ yếu của nhà nước tư sản là phân quyền. Hình thức này tồn tại suốt thời phong kiến ​​ở một số nước như Đức, Ý, v.v.

Trong đó quyền lực nhà nước bị phân tán, không tập trung vào cơ quan quyền lực cao nhất. Vua hay quốc vương không có toàn quyền, chỉ là một “thiên nhân”, thực quyền nằm trong tay các lãnh chúa phong kiến.

Hình thức quân chủ chuyên chế chỉ xuất hiện vào thời kỳ cuối:

Hình thức này chỉ xuất hiện trong thời kỳ phong kiến ​​suy tàn và chỉ có ở một số nước như Pháp, Anh, Tây Ban Nha,….

Ngoài ra còn có một hình thức chính quyền tự trị thành phố, đó là chính quyền địa phương, tồn tại trong thời gian ngắn. Đó là chính thể cộng hòa phong kiến.

Như vậy, các hình thức tổ chức nhà nước được xây dựng và thể hiện khác nhau ở phương Đông và phương Tây. Ở phương Tây có sự đa dạng hơn trong các hình thức tổ chức nhà nước.

xem thêm: Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước phong kiến ​​Việt Nam

4. Ngoại hình nhà nước phong kiến:

Do cơ sở kinh tế – xã hội khác nhau nên hình thức nhà nước phong kiến ​​phương Tây cũng khác với hình thái nhà nước phong kiến ​​phương Đông. Nét đặc trưng thể hiện trong hoạt động tổ chức nhà nước. Cũng như xác định bản chất tổ chức hoạt động, phân chia giai cấp trong xã hội.

4.1. Về hình thức chính thể nhân dân:

Hình thức chính quyền phổ biến của nhà nước phong kiến ​​là quân chủ.

Các bang phương Đông đều có chế độ quân chủ tuyệt đối.

Nhà vua là người nắm quyền lực tuyệt đối của nhà nước. Chế độ quân chủ tập trung quyền lực vào một người lãnh đạo. Nhà vua vừa là người ban hành pháp luật, vừa là người tổ chức thực hiện pháp luật, đồng thời nhà vua cũng là tòa án tối cao. Như vậy, không có sự phân công, phối hợp, kiểm soát trong quản lý và thực hiện hiệu quả quyền lực nhà nước.

Xem thêm bài viết hay:  Phong cách thiết kế Nhật Bản là gì? Nguồn gốc và nét đặc trưng?

Mọi quyết định của nhà vua đều đúng đắn, phù hợp và mang lại giá trị ràng buộc. Không có quyền lực nào có thể hạn chế quyền lực của nhà vua trong xã hội.

Quan là bầy tôi của vua, dân trong nước là thần dân của vua. Hỗ trợ các công việc được giao. Cũng như tuân theo mệnh lệnh của nhà vua.

Các bang miền Tây:

Cũng phổ biến là chế độ quân chủ chuyên chế, kéo dài và đặc trưng. Nhưng ở một số thành phố, cư dân của thành phố đã tổ chức chính quyền thành phố theo mô hình của một nước cộng hòa khi nó giành được quyền tự trị từ vua, chúa hoặc nhà thờ. Khi đa số người dân trong xã hội không còn thấy phù hợp, thấy quyền lợi, bình đẳng khi tham gia chế độ cũ.

xem thêm: Chế độ phong kiến ​​là gì? Xã hội phong kiến ​​và nhà nước phong kiến?

Các đặc điểm thể hiện: Các cơ quan của thành phố như hội đồng thành phố, thị trưởng,… đều do nhân dân bầu ra. Thành phố có tài chính, quân đội, luật pháp và tòa án riêng. Từ đó, người dân có tiếng nói, có quyền và được lắng nghe.

4.2. Về hình thức kết cấu:

Các quốc gia phong kiến, giống như các quốc gia chủ nô, đều là những hình thức nhà nước đơn nhất. Thực hiện quản lý theo một chế độ, một cơ chế duy nhất. Vì vậy, nhà nước tổ chức và quản lý xã hội một cách có hiệu quả bằng quyền lực tập thể.

Ở phương Đông chủ yếu tồn tại xu hướng tập trung quyền lực với sự phục tùng tuyệt đối của chính quyền địa phương. Quản lý, giám sát và kiểm soát tập trung các hoạt động chính. Trong khi địa phương phải đảm bảo tuân thủ, đúng quy định.

Ở phương Tây, trong quá trình tồn tại và phát triển, cấu trúc nhất thể đã có những biến dạng nhất định. Thể hiện theo từng giai đoạn, đầu tiên là phi tập trung hóa, sau đó là tập trung hóa.

4.3. Về chế độ chính trị:

Hầu hết các nhà nước phong kiến ​​thường sử dụng phương pháp bạo lực để tổ chức và thực thi quyền lực nhà nước. Quyền lực của giai cấp thống trị thể hiện ở việc nhà nước giành được quyền lực và tài sản. Vì vậy, nhân dân phải lệ thuộc và tuân theo sự chỉ đạo của giai cấp thống trị.

Nhưng ở một số thành phố ở phương Tây, sau khi giành được quyền tự trị, một số biện pháp dân chủ đã được áp dụng nhưng còn rất hạn chế. Vì sức mạnh của con người chưa được thể hiện đến mức lớn nhất trong khả năng của họ. Ảnh hưởng lệ thuộc, phong kiến ​​còn quá sâu đậm.

Chuyên mục: Bạn cần biết

Nhớ để nguồn bài viết: Nhà nước phong kiến là gì? Bản chất, bộ máy và hình thức? của website thcstienhoa.edu.vn

Viết một bình luận