Các vương quốc phong kiến Đông Nam Á đã phát huy những lợi thế nào để phát triển kinh tế?

Trong thời kỳ phong kiến, các nước Đông Nam Á đã tận dụng các điều kiện tự nhiên và xã hội để xây dựng đất nước. Dưới đây là bài viết Các vương quốc phong kiến ​​Đông Nam Á đã phát huy những ưu điểm gì để phát triển kinh tế?

1. Tổng quan về Đông Nam Á:

Đông Nam Á nằm ở phía đông nam châu Á, bao gồm phần lớn bán đảo Đông Dương và quần đảo Mã Lai, bao gồm các quốc gia phía nam Trung Quốc, phía đông Ấn Độ, phía tây New Guinea và phía bắc Australia. Chia làm hai miền, phần đất liền là bán đảo Đông Dương, bao gồm Campuchia, Lào, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam và bán đảo Mã Lai, còn phần biển đại khái là quần đảo Mã Lai, bao gồm Brunei, Đông Malaysia và Đông Malaysia. Timor, Indonesia, Philippines, Đảo Christmas và Singapore. Nối châu Á và châu Đại Dương, nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, vị trí địa lý có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Ở Đông Nam Á, khí hậu chủ yếu là nhiệt đới, với nhiệt độ cao và thời tiết mưa quanh năm. Sự phát triển kinh tế của các nước Đông Nam Á có sự khác biệt khá lớn giữa các nước trong khu vực.

2. Các vương quốc phong kiến ​​Đông Nam Á đã phát huy những thuận lợi nào để phát triển kinh tế?

Hầu như toàn bộ khu vực Đông Nam Á nằm giữa các vùng nhiệt đới nên có sự tương đồng về khí hậu cũng như đời sống động thực vật trên toàn khu vực. Nhiệt độ nói chung là ấm áp, mặc dù nó mát hơn ở vùng cao nguyên. Nhiều hải sản và lâm sản là duy nhất của khu vực, do đó được các thương nhân quốc tế săn lùng ráo riết trong những ngày đầu. Ví dụ, một số hòn đảo nhỏ ở miền đông Indonesia đã từng là nguồn cung cấp đinh hương, nhục đậu khấu và chùy. Toàn bộ khu vực bị ảnh hưởng bởi gió mùa thổi thường xuyên từ phía tây bắc và sau đó đổi chiều thổi từ phía đông nam. Những hệ thống gió này cung cấp các mùa mưa khá dễ đoán, và trước khi tàu chạy bằng hơi nước được phát minh, những hệ thống gió này cũng cho phép các thương gia từ bên ngoài khu vực đến và rời đi đều đặn. Đó là điều kiện thuận lợi mà các vương quốc phong kiến ​​Đông Nam Á dựa vào để trồng trọt, đặc biệt là lúa nước và cây ăn quả. Từ đó, nông nghiệp trở thành ngành kinh tế chính của Đông Nam Á.

Đặc điểm thứ hai là các đồng bằng đất thấp rộng lớn bị ngăn cách bởi các ngọn đồi và dãy núi có rừng. Những đồng bằng màu mỡ này rất phù hợp với các nhóm dân tộc trồng lúa, chẳng hạn như người Thái Lan, người Miến Điện và người Việt Nam, những người đã phát triển các nền văn hóa định cư mà cuối cùng đã tạo cơ sở cho các quốc gia phong kiến ​​được hình thành.

Xem thêm bài viết hay:  Lãi suất liên ngân hàng là gì? Yếu tố ảnh hưởng và cách tính?

Đặc điểm thứ ba của Đông Nam Á lục địa là đường bờ biển dài. Tuy có thế mạnh là nông nghiệp nhưng các nước Đông Nam Á cũng có điều kiện để phát triển đánh bắt hải sản. Các hòn đảo ở Đông Nam Á có thể từ rất lớn (ví dụ: Borneo, Sumatra, Java, Luzon) đến các điểm nhỏ trên bản đồ (Indonesia được cho là bao gồm 17.000 hòn đảo). Bởi vì nội địa của những hòn đảo này có mật độ rừng rậm và thường bị chia cắt bởi các cao nguyên, việc đi lại trên bộ chưa bao giờ dễ dàng. Người Đông Nam Á thấy việc đi lại bằng thuyền giữa các vùng khác nhau dễ dàng hơn và người ta thường nói rằng những vùng đất bị biển chia cắt sẽ hợp nhất. Các đại dương nối các bờ biển và các đảo lân cận đã tạo ra các khu vực nhỏ hơn, nơi mọi người chia sẻ các ngôn ngữ tương tự và chịu ảnh hưởng của cùng một tôn giáo và văn hóa. Đây là cơ sở để phát triển thương mại, trao đổi sản vật, thậm chí một số thành phố cảng ra đời.

Ở phần còn lại của Đông Nam Á lục địa, và ở phần phía tây của quần đảo Malayo-Indonesia, việc mở rộng thương mại qua Vịnh Bengal có nghĩa là ảnh hưởng của Ấn Độ rõ rệt hơn. Những tác động này thể hiện rõ nhất khi một số lượng lớn dân cư định cư làm nghề trồng lúa nước, chẳng hạn như miền bắc Việt Nam, Campuchia, Thái Lan, Miến Điện, Java và Bali.

Như vậy, có thể thấy tùy theo điều kiện tự nhiên của từng khu vực mà giữa các vương quốc phong kiến ​​Đông Nam Á đã có những bước phát triển kinh tế khác nhau. Trên những vùng đất màu mỡ của Java và lục địa Đông Nam Á các cộng đồng định cư đã trồng lúa nước; dọc theo bờ biển, ít thích hợp cho nông nghiệp vì đầm lầy ngập mặn, nghề đánh cá và buôn bán là nghề chính.

3. Nền kinh tế phong kiến ​​Một số nước Đông Nam Á:

3.1. Phi-líp-pin:

Sự phát triển kinh tế xã hội của các khu vực khác nhau ở Philippines là không đồng đều, và các khu vực phát triển hơn là Quần đảo Visayan, phía nam đảo Luzon và quần đảo Sulu. Các loại cây trồng chính là gạo, khoai mỡ và kê, và các loại cây trồng kinh tế là dừa, bông, mía và cây gai dầu. Đánh bắt cá đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế. Quần đảo Sulu là một địa điểm đánh bắt ngọc trai nổi tiếng thế giới từ thời cổ đại. Các ngành công nghiệp thủ công bao gồm khai thác mỏ, gia công kim loại, dệt may, đóng tàu, chưng cất, tinh luyện đường, dệt may và đồ trang sức. Thương mại và thương mại cũng khá phát triển. Vào thế kỷ 15, Philippines có giao thương rộng rãi với Trung Quốc, Đông Dương, Indonesia, Malaya, Bắc Kalimantan, Xiêm La và Nhật Bản. Theo ghi chép, những mặt hàng mà Philippines nhập khẩu vào Trung Quốc lúc bấy giờ gồm vàng sáp, ngọc trai, đồi mồi, vàng, trầu cau, bông vải, gỗ chó đẻ, dừa…; Các mặt hàng xuất khẩu của Trung Quốc sang Philippines chủ yếu là đồ gốm sứ, nông cụ, vải vóc, đồ đồng, ô giấy…

Xem thêm bài viết hay:  Chi phí cận biên là gì? Cách tính chi phí cận biên (marginal cost)

3.2. Thái Lan (Xiêm La):

Thái Lan, trước đây gọi là Xiêm La, là một quốc gia đa sắc tộc nằm ở giữa bán đảo Đông Dương.

Nền nông nghiệp của vương triều Bangkok chủ yếu là trồng lúa, và lượng gạo mà Xiêm La xuất khẩu vào đầu thế kỷ 19 chỉ đứng sau Bangladesh ở châu Á. Việc trồng các loại cây có giá trị kinh tế cũng phát triển đến một mức độ nhất định, ngoài cây mía được trồng phổ biến hơn, ở các tỉnh phía Nam còn có cây cà phê, cây thuốc lá và cây bông vải ở phía Nam. Miền Bắc với diện tích lớn. Thủ công nghiệp chủ yếu vẫn là dệt gia dụng ở các vùng nông thôn, và hầu như tất cả nông dân Xiêm đều có guồng quay và khung cửi riêng. Một số xưởng thủ công chủ yếu sản xuất đường, đóng tàu và đồ gốm.

3.3. Indonesia:

Trong thời kỳ cai trị của Vương triều Majabayi, nền kinh tế Indonesia đã phát triển vượt bậc. Banten là một thành phố-bang ven biển của Tây Java, nơi thương mại trung gian phát triển, vì gia vị mang lại nhiều lợi nhuận nên các lãnh chúa phong kiến tbuộc nông dân trồng tiêu và các loại gia vị khác, đồng thời quy định người tiêu dùng phải nộp thuế; Vào thế kỷ XVI, với sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa, cộng đồng làng xã bắt đầu tan rã, chế độ tư hữu về ruộng đất xuất hiện. Nền kinh tế của Mataram chủ yếu là nông nghiệp, cây trồng chính là lúa gạo, đất đai được canh tác bởi nông dân trong cộng đồng làng và chính quyền tự quản được thực hiện trong cộng đồng làng. Đất đai ở miền trung của đất nước thuộc sở hữu trực tiếp của Sudan, các lãnh chúa phong kiến tcó vùng còn giữ chế độ cha truyền con nối; Ngoài đóng thuế, họ còn phải phục vụ đất nước.

Xem thêm bài viết hay:  Mảng kiến tạo là gì? Lý thuyết các địa mảng (mảng kiến tạo)?

3.4. Ma-lai-xi-a (Ma-lai-xi-a):

Cơ sở kinh tế của các vương quốc này là nền kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp. Ruộng đất tập trung cao độ trong tay vua chúa và quý tộc, và hệ thống phân cấp xã hội rất nghiêm ngặt.

Cùng với sự phát triển của năng suất nông nghiệp, nền kinh tế hàng hóa cũng trở nên sôi động. Do vị trí nằm ở trung tâm giao thông Đông-Tây, Vương quốc Malacca đã phát triển thành một quốc gia thịnh vượng và hùng mạnh và là một trung tâm thương mại hàng hải quan trọng vào cuối thế kỷ 15. Nông dân trong nước bắt đầu phát triển. bắt đầu trồng các loại cây trồng như tiêu và mía, và các thị trấn thương mại lần lượt xuất hiện trong đất liền. Có rất nhiều loại hàng hóa tại chợ Malacca, bao gồm hàng len từ Venice, hàng dệt may từ Ấn Độ, nước hoa Ả Rập, gia vị từ khắp Đông Nam Á, lụa và gốm sứ từ Trung Quốc.

3.5. Việt Nam:

Nền văn minh ở Việt Nam đã được xây dựng trên nông nghiệp. Các triều đại phong kiến ​​luôn coi nông nghiệp là cơ sở kinh tế chính, tư tưởng kinh tế của họ dựa trên vật chất. Quyền sở hữu đất đai được quy định và các công trình quy mô lớn như đê điều được xây dựng ở đồng bằng sông Hồng để tạo thuận lợi cho việc trồng lúa nước. Trong thời bình, những người lính được gửi về nhà để làm công việc đồng áng. Ngoài ra, triều đình còn cấm giết mổ trâu bò và tổ chức nhiều nghi lễ liên quan đến nông nghiệp. Đồ thủ công và nghệ thuật được coi trọng, nhưng thương mại không được dung thứ, và các doanh nhân được gọi bằng những thuật ngữ xúc phạm thương nhân. Thăng Long (Hà Nội) là trung tâm sản xuất thủ công mỹ nghệ lớn của cả nước. Từ thế kỷ thứ 9 đến thế kỷ thứ 13, người Việt đã buôn bán gốm sứ và tơ lụa với các cường quốc trong khu vực như Trung Quốc, Champa, Tây Hạ, Java, v.v.

Chuyên mục: Bạn cần biết

Nhớ để nguồn bài viết: Các vương quốc phong kiến Đông Nam Á đã phát huy những lợi thế nào để phát triển kinh tế? của website thcstienhoa.edu.vn

Viết một bình luận