Các thành tựu văn minh tiêu biểu của người Trung Quốc cổ đại

Văn hóa Trung Quốc là một trong những nền văn hóa lâu đời và phong phú nhất trên thế giới. Dưới đây là một số thành tựu tiêu biểu của nền văn minh Trung Hoa cổ đại.

1. Thành tích môn Văn:

Lúc đầu, người Trung Quốc sử dụng phương pháp truyền miệng. Bấy giờ hoàng đế mới biết thắt dây để ghi nhớ mọi chuyện. Từ thời nhà Thương, người Trung Quốc đã khắc chữ trên mai và xương rùa, gọi là xương giáp. Đặc điểm của chữ này là: nét nhỏ và dài, nét gấp ngay ngắn; cấu trúc không đồng nhất, kích thước khác nhau; Lối viết linh hoạt, nhiều nét chữ lạ. Sau đó, do yêu cầu ghi lại các chuyển động và khái niệm dựa trên chữ tượng hình, nó đã phát triển thành các ký tự biểu cảm và âm thanh. Trong triều đại Tây Chu, số lượng nhân vật tăng lên. Điều này đòi hỏi người Trung Quốc phải phát minh ra một phông chữ mới đẹp hơn. Một bản thảo tiêu biểu của thời kỳ này là Kim văn, còn được gọi là Chung Đình văn. Văn học vàng từ triều đại nhà Thương tồn tại, nhưng nó rất hiếm. Trong thời Tây Chu, nhà vua thường cấp đất và thuế cho giới quý tộc.

Mỗi lần, vua Chu đều đúc đồng và chạm khắc biểu tượng của sự kiện này để kỷ niệm, và các bản khắc bằng vàng cũng rất phổ biến trong thời kỳ đó. Những chữ khắc từ thời Tây Chu được khắc trên chuông đồng, cốm đá và thẻ tre. Nét viết: nét to và rộng, nét hơi tròn; cấu trúc khá đồng đều, kích thước đồng đều; đường nét mang tính biểu tượng hơn chữ tượng hình; chúng ta có thể thấy nhiều cột, nhưng các ký tự dị loại vẫn còn khá lớn. Văn học cũng có thể được coi là văn học từ thời Xuân Thu Chiến Quốc đến nhà Tần. Còn gọi là Trứu Vân. Một bản văn Đại Ấn tiêu biểu là bản văn được khắc trên một “đá cổ” (một hòn đá hình cái trống) vào năm 770 trước Công Nguyên. (năm thứ 8 đời Tần) gọi là “Thạch cổ văn”. Một phong cách viết có nhiều nét hơn, nét tròn, nét vuông và phông chữ thông thường hơn. Thời Tần, Lý Tư dựa vào tiếng Tần kết hợp chữ các nước và hoàn thiện lối viết để hình thành một loại văn tự. Kết hợp với tên Tiểu Triệu. Sau khi Tần Thủy Hoàng thống nhất sáu nước (Chí, Sở, Yên, Hàn, Triệu, Ngụy) thời xưa thường cho khắc chữ lên núi Thái Sơn, tục gọi là “Thái Sơn”. in thạch bản” Đặc điểm của các chữ cái: giảm các thuộc tính đồ họa thành chữ khắc; loại bỏ một loạt các chữ cái không đúng định dạng. Tiểu triện là kết quả của phong trào chuẩn hóa chữ Hán đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của chữ Hán, khi chữ Hán từ thời kỳ chữ viết chuyển mình sang thời kỳ chữ Hán. Chữ Hán diễn tả ý nghĩa.

2. Những thành tựu về Nho giáo và Phật giáo:

Nho giáo đóng vai trò trung tâm trong hệ tư tưởng phong kiến ​​và cũng được coi là vũ khí quan trọng để bảo vệ chế độ quân chủ.

Xem thêm bài viết hay:  Sapiosexual là gì? Dấu hiệu bạn là một người Sapiosexual?

Vào thời nhà Đường, Phật giáo rất phổ biến ở Trung Quốc và thu hút sự chú ý của mọi người. Lúc bấy giờ, có nhiều nhà sư nổi tiếng như Huyền Trang, Nghĩa Tịnh đã có cơ hội sang Ấn Độ để nghiên cứu giáo lý nhà Phật. Ngoài ra, nhiều nhà sư lớn nhỏ từ các nơi khác nhau đã đến Trung Quốc để hoằng pháp. Phật giáo Trung Quốc phát triển mạnh mẽ và trở nên phổ biến phần lớn là do truyền thống Phật giáo. Do sự quan tâm lớn của công chúng đối với Phật giáo, ngày càng có nhiều sách về kinh Phật được in bằng chữ Hán để đáp ứng nhu cầu của độc giả. Không chỉ vậy, vị vua của triều đại Bắc Tống còn rất sùng mộ đạo Phật. Ông cho xây chùa, đúc tượng và làm nhiều sách. Ông cũng khuyên nhiều nhà sư ở Ấn Độ tìm hiểu thêm về Phật giáo. Có thể nói, Phật giáo có một vị trí rất lớn trong văn hóa Trung Quốc thời phong kiến.

Các nhà truyền giáo Phật giáo đã sử dụng văn hóa truyền thống Trung Quốc để đưa Phật giáo vào nước này. Trong thời kỳ đầu, các tu sĩ Phật giáo nước ngoài đã cố gắng truyền bá Phật giáo vào Trung Quốc bằng cách mượn giáo lý Đạo giáo để giải thích giáo lý Phật giáo hoặc bằng cách sử dụng ma thuật để thu hút tín đồ. Điều này khiến người Trung Quốc thời đó coi Phật giáo là một hình thức Đạo giáo. Các nhà sư Phật giáo thời kỳ đầu thường giải thích kinh Phật bằng cách đề cập đến các thuật ngữ Đạo giáo như “vô hành” và “vô cực”. Đây là một cách giải thích không thỏa đáng khiến người Trung Quốc thời đó hiểu giáo lý Phật giáo tương tự như tư tưởng Đạo giáo.

Phật giáo ban đầu cũng dựa trên Nho giáo. Vào thời Tam Quốc (220-265), một nhà sư đã trả lời rõ ràng khi có người hỏi ông về thuyết nhân quả của Phật giáo. Câu trả lời của ông có vẻ giống với những gì được viết trong cuốn sách của Zhou Yi: “một người làm điều tốt, phúc sẽ đến với người đó; nếu một người làm điều ác, tai họa sẽ đến với gia đình anh ta trong tương lai.” Trả lời điều này, ông so sánh Phật giáo và Nho giáo. Việc các tu sĩ Phật giáo có nên cúi đầu trước hoàng đế hay không không chỉ là vấn đề kỷ luật tôn giáo mà còn là vấn đề đạo đức chính trị. Kể từ thời Đông và Tây Hán, việc phục vụ hoàng đế và hoàng đế cũng như thờ phụng người già đã được đánh giá cao trong văn hóa phong kiến ​​của Trung Quốc. Hình thức thăng tiến của gia tộc và nhà nước này, tất nhiên, trái ngược với lối sống của các nhà sư Phật giáo từ bỏ cuộc sống trần tục, vượt qua những quy ước trần tục và đi xa.

Tuy nhiên, vì người Trung Quốc theo truyền thống tin vào ma quỷ và linh hồn, người ta lập luận rằng thuyết nhân quả do Phật giáo chủ trương nhằm mục đích thúc đẩy sự bất tử của linh hồn sau khi chết. Ngay cả những người biết Nho và học Phật cũng không hiểu đúng giáo lý của đạo Phật. Huiyuan, một nhà sư nổi tiếng sống vào thời nhà Tấn, đã ủng hộ sự bất tử của linh hồn, điều này đã gây ra một cuộc tranh luận lâu dài về sự bất tử hay sự bất tử của linh hồn.

Xem thêm bài viết hay:  Đường đôi là gì? Phân biệt giữa đường đôi và đường hai chiều?

3. Thành tích kỹ thuật:

Một trong những thành tựu vĩ đại của văn hóa Trung Quốc là đã phát minh ra: giấy, in ấn, la bàn và thuốc súng. Đây là đóng góp to lớn của nhân dân Trung Quốc cho nền văn minh thế giới. Vào năm 105, người Trung Quốc thời phong kiến ​​đã có một bước đột phá mạnh mẽ và sáng tạo khi phát minh ra giấy vệ sinh từ vải mỏng, vỏ cây, dây gai,….. Công nghệ in ấn cũng được người Trung Quốc áp dụng. phát triển khá mạnh. Thay vì in chữ rời trên gạch hay giấy, người Hoa sửa chữ rời bằng đồng. Với sự phát triển của ngành in ấn, việc truyền bá văn hóa, tôn giáo và tri thức trở nên dễ dàng hơn nhiều. Ngoại trừ việc Trung Quốc thời phong kiến ​​đã phát minh ra la bàn để xác định phương hướng. Ngay sau khi người Trung Quốc phát hiện ra từ tính và đá từ hóa, la bàn đã được phát minh. Ngoài ra, thuốc súng cũng là một trong những phát minh quan trọng nhất của nền văn hóa phong kiến.

4. Thành tựu về Nghệ thuật và Kiến trúc:

Các công trình kiến ​​trúc tiêu biểu của thời kỳ cổ đại đó bao gồm: Thành Trường An, Vạn Lý Trường Thành, Lăng Tần Thủy Hoàng, Kim tự tháp, Tượng Phật vẫn đang được bảo tồn. Hệ thống phong kiến, thay thế chế độ nô lệ và người lao động bị bóc lột, đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội của Trung Quốc. Bước phát triển từ nhà nước phong kiến ​​tập quyền trung ương sang nhà nước cộng hòa phong kiến ​​độc lập, mặt khác, làm cho nhà nước phong kiến ​​kiểm soát nhiều nguồn lực, nhân lực, vật lực. nhân viên thử việc có khả năng quản lý, điều tiết nhân lực, vật lực; Đồng thời, nó cũng thúc đẩy sự trao đổi và cộng tác của các kỹ thuật kiến ​​trúc địa phương. Trong thời kỳ này, văn hóa và kỹ thuật kiến ​​trúc Hán tiếp tục lan rộng ở phía bắc, tây bắc, tây nam và một số vùng dân tộc thiểu số ở phía nam, tạo nên một diện mạo mới cho nền văn hóa của thời kỳ này. Giai đoạn này. Về cơ bản, hệ thống kiến ​​trúc của Trung Quốc cổ đại và các triều đại nhà Hán đã được phát triển. Gạch và gỗ đã phát triển thành vật liệu kiến ​​trúc quan trọng về kinh tế và kỹ thuật. Từ thời Đông Hán đến thời Tùy kéo dài hơn 300 năm, mâu thuẫn xã hội rất nghiêm trọng, nạn tham nhũng, chia rẽ tôn giáo và tranh giành quyền lực trong nội bộ giai cấp thống trị bùng phát, làm trầm trọng thêm tình hình. bất ổn chính trị dai dẳng. Công việc sáng tạo của con người đã tạo ra nghệ thuật và kiến ​​trúc Phật giáo phong phú. Thiết kế gạch, đá và cấu trúc được phát triển. Nhà Đường trở thành thời kỳ hoàng kim của xã hội phong kiến ​​Trung Quốc, nông nghiệp và kinh tế không ngừng phát triển, văn hóa thi cử cũng đạt đến đỉnh cao chưa từng thấy. Trung Quốc đã trở thành trung tâm văn minh và giao lưu kinh tế với nhiều nước châu Á. Quy mô kiến ​​trúc thời đại này vô cùng đồ sộ, đạt được nhiều thành tựu thông qua công nghệ xây dựng bằng gỗ và đá, vật liệu thủy tinh dùng trong kiến ​​trúc, hình thức kiến ​​trúc và hội họa, phát huy thành tựu của Nam Bắc triều và ngày càng phong phú. và nhiều màu sắc hơn trước. Trường An là trung tâm đô thị quan trọng nhất của thế giới cổ đại. Kiến trúc thời bấy giờ, từ cấu trúc đến quy hoạch đô thị và phong cách kiến ​​trúc, đều cho thấy sự phát triển của kiến ​​trúc Trung Quốc và thậm chí ảnh hưởng đến kiến ​​trúc châu Á khác. Công trình kiến ​​trúc tiêu biểu: Chùa Phật Quang, tháp Tiêu Nhạn, động Đôn Hoàng, động Long Môn.

Xem thêm bài viết hay:  Văn học dân gian là gì? Đặc trưng của thể loại văn học dân gian?

5. Thành tích môn Lịch sử:

Lịch sử Trung Quốc thời phong kiến ​​được đánh dấu bằng bộ sách của Tư Mã Thiên. Biên niên sử được coi là kinh điển của Trung Quốc cổ đại. Nó bảo tồn và tổ chức các ghi chép lịch sử vô cùng phong phú kéo dài ba nghìn năm từ thời Ngũ Đế đến giữa nhà Tây Hán. Nó đã đặt nền móng vững chắc cho lịch sử giáo dục Trung Quốc. Thông qua lịch sử, chúng ta có thể biết: Trung Quốc là một quốc gia có hàng nghìn năm văn minh rực rỡ, nền văn minh Trung Hoa từ lâu đã là nền văn minh độc nhất vô nhị trên thế giới. nay hỏng và luôn đổi mới. Lịch sử ghi lại sự phát triển của các thời đại khác nhau của nền văn minh Trung Quốc một cách chi tiết, cụ thể và sinh động, là bài học lịch sử cho tổ tiên Trung Quốc trong việc xây dựng nền văn minh. Bằng cách đọc lịch sử, chúng ta tìm hiểu về Trung Quốc và từ đó chúng ta hiểu được lịch sử lâu đời của nền văn minh nhân loại. Sử ký vừa là bộ sử lớn, vừa là tác phẩm văn học vĩ đại của nhân loại. Tư Mã Thiên đã vận dụng khả năng tư duy xuất chúng, óc quan sát nhạy bén và kỹ thuật nghệ thuật tài tình để làm sống động điều này bằng cách miêu tả nhiều nhân vật lịch sử khác nhau với những tính cách khác nhau. khác nhau, với phong cách khác nhau. Chính vì những đặc điểm trên mà bộ môn Lịch sử đã có vai trò to lớn đối với tiến trình lịch sử của nhân loại, và bộ môn Lịch sử thực sự là một kho tư liệu lịch sử khổng lồ. Tư Mã Thiên coi tư tưởng chính trị đặc biệt quan trọng trong sản xuất và sinh hoạt. So với lịch sử Hy Lạp, lịch sử rõ ràng logic và tiến bộ hơn nhiều. Hiện tại, truyện được dịch ra nhiều thứ tiếng Pháp, Nga, Đức, Anh,…. và có sức ảnh hưởng rất lớn.

Chuyên mục: Bạn cần biết

Nhớ để nguồn bài viết: Các thành tựu văn minh tiêu biểu của người Trung Quốc cổ đại của website thcstienhoa.edu.vn

Viết một bình luận