1 Baht Thái bằng bao nhiêu tiền Việt? Đổi Baht ở đâu uy tín?

Bạt Thái Lan là gì? Nguồn gốc của Baht Thái? Mệnh giá (các hình thức tiền tệ) của Baht Thái? 1 Baht Thái bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam? Tôi có thể đổi Baht Thái ở đâu? Thái?

Bạt Thái Lan (mã tiền tệ là THB) là tên gọi của đồng tiền được sử dụng chính thức tại Thái Lan. Hiện nay có rất nhiều người có nhu cầu đổi tiền Bạt Thái Lan sang tiền Việt Nam hoặc ngược lại để đáp ứng nhu cầu, mục đích của mình. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cơ bản về đồng Baht Thái Lan.

1. Bạt Thái Lan là gì?

Baht (tiếng Thái: บาท, ký hiệu ฿, mã ISO 4217 THB, tiếng Việt đọc: Bạt Thái) là tiền tệ của nước Thái Lan. Đồng baht được chia thành 100 satang (สตางค์). Khác với Việt Nam, Thái Lan lưu hành cả tiền giấy và tiền xu, đặc biệt tiền xu được sử dụng phổ biến tại quốc gia này. Tiền giấy ở Thái Lan có các mệnh giá sau: 20฿, 50, 100฿, 500฿ và 1000฿. Trong khi đó, tiền xu là những đồng xu có mệnh giá từ 10฿ trở xuống. Baht Thái là đơn vị tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ ở Thái Lan. Đồng baht cũng là một đơn vị đo trọng lượng vàng và thường được sử dụng bởi các thợ kim hoàn và thợ kim hoàn ở Thái Lan. Trong đó, 1 baht = 15,244 g (15,244 g được sử dụng cho vàng nén hoặc kim cương hoặc vàng “thô”; trong trường hợp trang sức, 1 baht ≈ 15,16 g).

Chính phủ Thái Lan đã đưa ra các quy định về hạn chế giao dịch tiền tệ với nước ngoài nhằm hạn chế tình trạng đầu cơ tiền tệ. Các ngân hàng nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không thể đổi THB lấy ngoại tệ. Đồng baht Thái Lan ở nước ngoài bị chính phủ Thái Lan đánh thuế. Cơ quan chịu trách nhiệm phát hành tiền tệ là Ngân hàng Thái Lan.

2. Nguồn gốc của đồng Baht Thái Lan:

Trong quá khứ, Thái Lan đã sử dụng một loại tiền gọi là Tical và tên này được sử dụng trong cách viết tiếng Anh trên tiền giấy cho đến năm 1925. Tuy nhiên, đồng tiền Baht của Thái Lan đã được thành lập vào thế kỷ đó. thế kỉ 19. Ban đầu, cả Tical và Baht đều là đơn vị trọng lượng và tiền xu được phát hành bằng cả vàng và bạc được đặt tên theo trọng lượng của chúng tính bằng Baht và các phân số và bội số của nó. .

Cho đến năm 1897, đồng Baht được chia thành 8 fuang (เฝือง), mỗi fuang được chia thành 8 att (อัธ).

Theo hệ thống thập phân hiện tại, chúng ta có 1 baht = 100 satang – cách tính này được Vua Chulalongkorn áp dụng vào năm 1897. Tuy nhiên, cho đến năm 1910, những đồng tiền có tên theo đơn vị cũ vẫn được phát hành. hành tây. Di tích của hệ thống tiền thập phân: 25 satang (¼ Baht) vẫn được gọi một cách thông tục là salueng hoặc salung (สลึง). Nó thường được sử dụng cho số tiền không quá 10 salueng hoặc 2,50 baht. Đồng xu 25 satang đôi khi còn được gọi là đồng xu salueng (เหรียญสลึง, phát âm là ‘rian salueng’).

Xem thêm bài viết hay:  Luật tục là gì? Các giá trị của luật tục từ góc nhìn pháp lý?

Vào cuối năm 1902 (cụ thể là ngày 27 tháng 11 năm 1902), đồng bạc được ấn định trên cơ sở bạc ròng, với 15g bạc là 1 Baht. Do đó, so với các đồng tiền theo bản vị vàng, giá trị của đồng tiền Thái Lan biến động hơn. Năm 1857, giá trị của một số đồng bạc nhất định đã được ấn định theo luật, với 1 Baht = 0,6 đô la eo biển và 5 Baht = 7 rupee Ấn Độ. Trước năm 1880, tỷ giá hối đoái được cố định ở mức 8 baht/pound, nhưng đến những năm 1980, nó đã giảm xuống còn 10 baht/pound.

Năm 1992, đồng Baht Thái Lan chính thức được đưa vào sử dụng, trước đó, đồng tical là đơn vị tiền tệ của Thái Lan, trong đó đồng Baht và đồng tical đều là đơn vị đo trọng lượng của vàng và bạc để tính giá trị của đồng tiền. Nước Thái Lan.

Đến nay, đồng Baht được sử dụng chính thức trên bản đồ tiền tệ thế giới, tuy nhiên giá trị của đồng Baht không cao. Tính theo tỷ giá tiền tệ quốc tế thông thường, 1 USD bằng ~29,88 Baht và 1 Bảng Anh bằng ~40,43 Baht.

Tại Thái Lan, bạn có thể sử dụng cả Baht, USD và Bảng Anh để thanh toán dịch vụ hoặc mua sắm tại các trung tâm thương mại (Bảng Anh không phổ biến bằng đồng đô la Mỹ). Tuy nhiên, bạn vẫn nên đổi sang tiền Baht Thái để có thể chi tiêu và mua sắm ở tất cả các khu chợ hay quán ăn vỉa hè.

3. Mệnh giá (các loại tiền) của Bạt Thái Lan:

Ở Thái Lan có hai loại tiền là tiền giấy và tiền xu. Trong đó, tiền giấy là loại tiền được sử dụng phổ biến nhất trong các hoạt động mua bán, giao dịch hàng ngày ở Thái Lan. Khác với Việt Nam, ở Thái Lan tiền xu được sử dụng khá phổ biến trong chi tiêu hàng ngày. Cụ thể, xu Thái Lan sẽ được dùng để mua hàng tại các máy bán hàng tự động hoặc mua vé tàu. Một điều đáng chú ý hiện nay khi bạn muốn di chuyển bằng tàu hỏa ở Thái Lan đó là: vé tàu ở Thái Lan được bán qua máy bán hàng tự động. Vì vậy, nếu không có xu, bạn sẽ mất khá nhiều thời gian để xếp hàng tại quầy và đổi vé.

Xem thêm bài viết hay:  Tóm tắt Vợ nhặt ngắn gọn và đầy đủ nhất – Ngữ văn lớp 12

Tiền giấy ở Thái Lan bao gồm: 1000 THB, 500 THB, 50 THB, 20 THB, 10 THB; và tiền xu có mệnh giá: 10 THB, 5 THB, 2 THB, 1 THB.

4. 1 Baht Thái bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?

Tỷ giá tiền tệ của Thái Lan sẽ thay đổi theo biến động của đồng đô la Mỹ (USD). Vì vậy, vào những thời điểm khác nhau, tỷ giá hối đoái sẽ khác nhau.

Theo tỷ giá bán ra cập nhật mới nhất của NHNN ngày 15/12/2022:

1 Bath Thái = 671,17 VNĐ

Bạn có thể tham khảo bảng sau – bảng quy đổi mệnh giá của Bạt Thái Lan sang Đồng Việt Nam:

Thái Đồng (Đơn vị: THB) Đồng Việt Nam (Đơn vị: VNĐ) 5 3.355,85 mười 6.711,7 100 67.117 1.000 yên 671.170

5. Tôi có thể đổi Bạt Thái ở đâu?

Để thực hiện các giao dịch mua bán đồng baht Thái Lan, bạn nên cân nhắc mua hoặc bán tại ngân hàng nào là tối ưu cho mục đích của mình. Nếu bạn muốn MUA Bạt Thái thì nên chọn ngân hàng có tỷ giá bán VND/THB thấp hơn, ngược lại nếu bạn muốn BÁN Bạt Thái thì nên chọn ngân hàng có tỷ giá mua VND/THB cao hơn.

Bạn có thể tham khảo tỷ giá VND/THB tại một số ngân hàng ngày 15/12/2022 như sau:

Ngân hàng Mua tiền mặt chuyển khoản mua Bán tiền mặt Bán chuyển nhượng agribank 655.00 658.00 698.00 Đông Á 610.00 660.00 700.00 690.00 BIDV 644.69 651.20 711.01 ngân hàng hdbank 661.01 662.89 695.34 SHB 651.00 673.00 718.00 ngân hàng MB 651.57 661.57 710.77 710.77 Vietcombank 599,95 666.61 692.23 Bảo Việt 665.66 676.44 Sacombank 652.00 738.00

Dựa vào bảng trên, bạn có thể đưa ra quyết định đổi Bạt Thái Lan ở ngân hàng nào phù hợp nhất với mục đích (mua hay bán) của mình. Phía trong:

TH1: Trong trường hợp bạn muốn MUA Bạt Thái Lan thì bạn đến ngân hàng:

– Ngân hàng Đông Á bán tiền mặt Bạt Thái Lan với giá thấp nhất: 1 THB = 690.00 VND

– Ngân hàng Đông Á bán chuyển khoản Bạt Thái giá thấp nhất: 1 THB = 680.00 VND

TH2: Trong trường hợp bạn muốn BÁN Bạt Thái Lan, bạn nên đến ngân hàng:

HDBank mua tiền mặt Baht Thái giá cao nhất: 1 THB = 660,93 VN

– Ngân hàng SHB đang mua chuyển khoản Bạt Thái với giá cao nhất: 1 THB = 673.00 VND.

6. Một số lưu ý khi đổi Bạt Thái:

Lưu ý 1: Một lưu ý cho du khách khi đến Thái Lan là hầu hết các trung tâm thương mại, dịch vụ và khách sạn ở đây đều có hình thức thanh toán bằng thẻ tín dụng nên khi không có thời gian đổi tiền mặt, bạn có thể yên tâm. Sử dụng thẻ để thanh toán. Tuy nhiên, khi quy đổi ngoại tệ, do tỷ giá khi sử dụng thẻ là tỷ giá do tổ chức phát hành thẻ tại Việt Nam áp dụng nên bạn sẽ phải chịu một khoản phí.

Xem thêm bài viết hay:  Vệ sinh công nghiệp sau xây dựng là gì? Quy trình thực hiện công việc?

Lưu ý 2: Ngoài việc đổi tiền tại các ngân hàng ở Việt Nam, bạn cũng có thể lựa chọn đổi tiền Baht Thái tại Thái Lan. Dưới đây là địa chỉ đổi tiền mặt chi phí hợp lý mà chúng tôi tìm được, các bạn có thể tham khảo nếu có nhu cầu đổi tiền Thái Lan:

Địa chỉ 1: Công ty TNHH SuperRich 1965

– Địa chỉ: 97/11 GJA001 Suite GJA001 Ground Floor Big-C Supercenter, Ratchadamri Rd., Lumpini, Pathumwan, Bangkok

– Hoạt động từ 10:00 đến 21:00 (tất cả các ngày trong tuần)

Địa chỉ 2: Sukhumvit

– Địa chỉ: Soi Sukhumvit 22, Khlong Toei Bangkok

– Hoạt động từ 10:00 đến 21:00 (tất cả các ngày trong tuần)

Địa chỉ 3: Central World Plaza

– Địa chỉ: 11/47-13 Ratchadamri Rd, Pathumwan Bangkok

– Hoạt động từ 09:00 đến 18:00 (tất cả các ngày trong tuần, trừ Chủ nhật)

Lưu ý 3: Theo quy định của pháp luật Thái Lan hiện hành, khi nhập cảnh vào Thái Lan, du khách phải mang theo tối thiểu 700 USD (tương đương 20.000 Bạt Thái) và tối đa là 5.000 USD (không cần khai báo hải quan).

Lưu ý 4: Khi đổi tiền Baht Thái, bạn nên chuẩn bị trước kế hoạch. Điều này phụ thuộc vào ngân sách và nhu cầu chi tiêu cá nhân cho chuyến đi của bạn. Hãy cân nhắc để lựa chọn cho mình hình thức đổi tiền phù hợp nhất. Dưới đây là hai cách để trao đổi Baht Thái mà bạn có thể xem xét:

– Chỉ đổi một phần tiền Baht Thái trước khi đến Thái: Với cách đổi tiền này, bạn sẽ kiểm soát hầu bao của mình hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, vì ở Thái Lan, tiền đô la Mỹ (USD) được chấp nhận ở các trung tâm thương mại hay khu vui chơi nên bạn có thể chuẩn bị trước một phần Baht Thái và một phần USD.

– Nếu không lo hết tiền, bạn hoàn toàn có thể đổi toàn bộ số tiền định mang sang tiền Baht Thái để thoải mái trải nghiệm các dịch vụ như mua sắm, vui chơi, ăn uống.

Lưu ý 5: Để đổi tiền Baht Thái, bạn cần chứng minh được lý do chuyến đi của mình là gì và mang theo các loại giấy tờ tùy thân như CMND, CCCD hoặc hộ chiếu khi đi đổi tiền.

Chuyên mục: Bạn cần biết

Nhớ để nguồn bài viết: 1 Baht Thái bằng bao nhiêu tiền Việt? Đổi Baht ở đâu uy tín? của website thcstienhoa.edu.vn

Viết một bình luận